Can chi xuất hiện trong rất nhiều bối cảnh — xem tuổi, chọn ngày, đặt tên năm. Nhưng trước khi là một hệ thống diễn giải, nó là một hệ đếm thời gian, và phần kỹ thuật này khá rõ ràng.
Hiểu phần kỹ thuật giúp bạn đọc mọi nội dung khác một cách tỉnh táo hơn.
Cấu trúc cơ bản
Hệ thống gồm hai chuỗi:
Thiên can — mười ký hiệu, ghép đôi với năm hành, mỗi hành có một phần dương và một phần âm.
Địa chi — mười hai ký hiệu, gắn với mười hai con vật trong cách gọi phổ thông.
Cách ghép: can và chi chạy song song. Can quay vòng sau mười bước, chi quay vòng sau mười hai bước.
Vì mười và mười hai có bội số chung nhỏ nhất là sáu mươi, toàn bộ tổ hợp lặp lại sau sáu mươi đơn vị. Đây là lý do có khái niệm chu kỳ sáu mươi năm.
Lưu ý về tổ hợp: không phải mọi cặp can chi đều xuất hiện. Chỉ sáu mươi trong số một trăm hai mươi tổ hợp lý thuyết là có thật, vì can và chi luôn cùng tiến một bước — nên can dương chỉ ghép với chi dương và ngược lại.
Áp dụng cho các đơn vị thời gian
Hệ này được dùng để đánh dấu:
- Năm — cách dùng phổ biến nhất.
- Tháng — theo tiết khí, không theo tháng âm lịch thông thường.
- Ngày — chạy liên tục không phụ thuộc năm tháng.
- Giờ — một ngày chia thành mười hai khoảng, mỗi khoảng hai giờ đồng hồ.
Bốn cấp này tạo thành cái thường được gọi là tứ trụ trong các hình thức luận đoán.
Những chỗ hay nhầm
Năm can chi không đổi vào ngày Tết dương lịch. Cũng không hoàn toàn trùng với mùng một Tết âm lịch trong mọi cách tính — nhiều trường phái lấy mốc theo tiết khí đầu xuân. Điều này gây khác biệt cho người sinh vào khoảng cuối tháng một đầu tháng hai.
Tháng can chi không phải tháng âm lịch. Tháng trong hệ này được xác định theo tiết khí, tức theo vị trí biểu kiến của mặt trời — nên nó gắn với mùa chứ không gắn với tuần trăng.
Giờ được chia theo khoảng hai tiếng, và mốc chia không trùng với giờ chẵn theo đồng hồ hiện đại ở mọi cách tính.
Múi giờ. Đây là vấn đề kỹ thuật thật: giờ sinh ghi trên giấy tờ là giờ theo múi giờ hành chính, có thể lệch so với giờ mặt trời tại địa phương. Với người sinh gần ranh giới giữa hai khoảng giờ, điều này tạo khác biệt.
Lịch âm dương không phải lịch âm thuần tuý. Nó kết hợp chu kỳ mặt trăng cho tháng và chu kỳ mặt trời cho năm, với các tháng nhuận để đồng bộ hai chu kỳ. Đây là lý do Tết rơi vào các ngày khác nhau theo lịch dương.
Vì sao phần kỹ thuật này quan trọng
Vài lý do thực tế:
Nó cho thấy đây là một hệ đếm. Việc gán ý nghĩa cho từng tổ hợp là một lớp diễn giải đặt lên trên hệ đếm đó — hai thứ khác nhau về bản chất.
Nó giải thích vì sao các nguồn cho kết quả khác nhau. Nếu hai người dùng mốc chuyển năm khác nhau, hoặc tính giờ theo cách khác nhau, kết quả sẽ khác. Điều này thường không phải do ai sai mà do dùng quy ước khác.
Nó giúp đọc tài liệu cổ. Nhiều văn bản lịch sử ghi thời gian theo can chi, và biết cách quy đổi giúp xác định niên đại.
Nó là kiến thức văn hoá. Hệ này có mặt trong tên gọi các sự kiện lịch sử, trong văn học, trong kiến trúc — hiểu nó giúp đọc được nhiều thứ.
Về việc quy đổi
Ngày nay việc quy đổi được làm bằng phần mềm. Nhưng cần lưu ý:
- Các công cụ khác nhau có thể dùng quy ước khác nhau về mốc chuyển năm và về cách xử lý giờ.
- Nên kiểm tra công cụ dùng quy ước nào nếu kết quả quan trọng với bạn.
- Với các mốc gần ranh giới — sinh cuối tháng một, sinh vào giờ giao — nên đối chiếu vài nguồn.
Ngũ hành trong hệ này
Mỗi can và mỗi chi được gắn với một trong năm hành. Đây là lớp gán nghĩa đặt lên hệ đếm, và nó tạo ra các mối quan hệ tương sinh tương khắc được dùng trong luận đoán.
Điều đáng nói: ngũ hành trong bối cảnh này hoạt động như một hệ ký hiệu phân loại — một cách tổ chức thông tin thành các nhóm có quan hệ với nhau. Nó có giá trị như một khung tư duy và như di sản văn hoá.
Việc nó có mô tả các quy luật vật lý hay không là câu hỏi khác, và không cần trả lời để đọc hiểu hệ thống.
Thái độ khi tiếp cận
- Tách phần kỹ thuật khỏi phần diễn giải. Phần kỹ thuật kiểm chứng được; phần diễn giải thuộc về truyền thống.
- Chú ý sự khác nhau giữa các trường phái — đây là dấu hiệu cho thấy phần diễn giải không có một chuẩn duy nhất.
- Không dùng làm căn cứ cho các quyết định có cơ sở chuyên môn rõ ràng.
- Cảnh giác với những ai dùng nó để gây sợ hãi.
- Tôn trọng giá trị văn hoá của hệ thống này.
Một điều đáng nhớ
Hệ can chi là một thành tựu về tổ chức thời gian — nó cho phép đánh dấu năm tháng ngày giờ một cách nhất quán qua hàng nghìn năm, và các ghi chép lịch sử dùng nó vẫn quy đổi được tới hôm nay.
Giá trị đó tồn tại độc lập với việc người ta tin gì về ý nghĩa của từng tổ hợp — và đó là phần đáng học nhất với người muốn hiểu văn hoá phương Đông.
Câu hỏi thường gặp
Chu kỳ sáu mươi năm từ đâu ra?
Vì thiên can có mười ký hiệu và địa chi có mười hai, mà bội số chung nhỏ nhất của mười và mười hai là sáu mươi — nên toàn bộ tổ hợp lặp lại sau sáu mươi đơn vị.
Vì sao chỉ có sáu mươi tổ hợp chứ không phải một trăm hai mươi?
Vì can và chi luôn cùng tiến một bước, nên can dương chỉ ghép với chi dương và ngược lại.
Năm can chi đổi vào lúc nào?
Không đổi vào Tết dương lịch, và cũng không hoàn toàn trùng mùng một Tết âm lịch trong mọi cách tính — nhiều trường phái lấy mốc theo tiết khí đầu xuân.
Vì sao các nguồn cho kết quả khác nhau?
Vì dùng mốc chuyển năm hoặc cách tính giờ khác nhau. Điều này thường không phải do ai sai mà do dùng quy ước khác.
Nên tiếp cận hệ thống này thế nào?
Tách phần kỹ thuật kiểm chứng được khỏi phần diễn giải thuộc truyền thống, chú ý sự khác nhau giữa các trường phái, và không dùng làm căn cứ cho quyết định có cơ sở chuyên môn rõ ràng.